臂形韻律層 tí hình vận luật tằng Hán Việt: tí hình vận luật tằng Tổng quan Cấu tạo: 臂 (tí) + 形 (hình) + 韻 (vận) + 律 (luật) + 層 (tằng)Hán Việttí hình vận luật tằngCấu tạo臂 + 形 + 韻 + 律 + 層 · tí + hình + vận + luật + tằng nghĩa thành phần: tí + hình + vận + luật + tằng