臉書 liǎn shū·kiểm thư Hán Việt: kiểm thư · Pinyin: liǎn shū Tổng quan Facebook Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 書 (thư)Pinyinliǎn shūHán Việtkiểm thưTừ loạidanhCấu tạo臉 + 書 · kiểm + thư nghĩa thành phần: kiểm + thư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 FacebookTần suất từ FacebookEngCihui FacebookTần suất từ Facebook Từ liên quan Gần nghĩa书丹 · 書亭 · 書會 · 書體 · 書信 · 书册 · 書寫 · 書函