臉紅到耳根 kiểm hồng đáo nhĩ căn Hán Việt: kiểm hồng đáo nhĩ căn Tổng quan Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 紅 (hồng) + 到 (đáo) + 耳 (nhĩ) + 根 (căn)Hán Việtkiểm hồng đáo nhĩ cănCấu tạo臉 + 紅 + 到 + 耳 + 根 · kiểm + hồng + đáo + nhĩ + căn nghĩa thành phần: kiểm + hồng + đáo + nhĩ + căn