臉部去縐術 kiểm bộ khứ trứu thuật Hán Việt: kiểm bộ khứ trứu thuật Tổng quan Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 部 (bộ) + 去 (khứ) + 縐 (trứu) + 術 (thuật)Hán Việtkiểm bộ khứ trứu thuậtCấu tạo臉 + 部 + 去 + 縐 + 術 · kiểm + bộ + khứ + trứu + thuật nghĩa thành phần: kiểm + bộ + khứ + trứu + thuật