臉部按摩術 kiểm bộ án ma thuật Hán Việt: kiểm bộ án ma thuật Tổng quan (thuộc) mặt, sự xoa bóp mặt Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 部 (bộ) + 按 (án) + 摩 (ma) + 術 (thuật)Hán Việtkiểm bộ án ma thuậtCấu tạo臉 + 部 + 按 + 摩 + 術 · kiểm + bộ + án + ma + thuật nghĩa thành phần: kiểm + bộ + án + ma + thuật Nghĩa ViệtCihui (thuộc) mặt, sự xoa bóp mặt