臉頰下垂的 kiểm giáp hạ thùy đích Hán Việt: kiểm giáp hạ thùy đích Tổng quan Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 頰 (giáp) + 下 (hạ) + 垂 (thùy) + 的 (đích)Hán Việtkiểm giáp hạ thùy đíchCấu tạo臉 + 頰 + 下 + 垂 + 的 · kiểm + giáp + hạ + thùy + đích nghĩa thành phần: kiểm + giáp + hạ + thùy + đích