臍帶還納術 tề đái hoàn nạp thuật Hán Việt: tề đái hoàn nạp thuật Tổng quan Cấu tạo: 臍 (tề) + 帶 (đái) + 還 (hoàn) + 納 (nạp) + 術 (thuật)Hán Việttề đái hoàn nạp thuậtCấu tạo臍 + 帶 + 還 + 納 + 術 · tề + đái + hoàn + nạp + thuật nghĩa thành phần: tề + đái + hoàn + nạp + thuật