臍裝

qí zhuāngtề trang

Hán Việt: tề trang · Pinyin: qí zhuāng

Tổng quan

áo hở bụng

Cấu tạo: 臍 (tề) + 裝 (trang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 áo hở bụng
  • Google Alex v6 áo hở eo

Eng

  • Cihui crop top

Từ liên quan

Gần nghĩa

臍屎 · 臍帶 · 臍梗 · 臍橙 · 脐的 · 臍輪 · 脐风 · 臍風