臍橙
tề chanh
Hán Việt: tề chanh · Pinyin: qí chéng
Tổng quan
cam không hạt
Nghĩa
Việt
- Cihui cam rốn
- Tần suất từ cam không hạt , cam rốn
- Biên soạn 臍橙 qíchéng n. navel orange M:¹kē/²kē
Eng
- Cihui navel orange
- Tần suất từ 臍橙 qíchéng n. navel orange M:¹kē/²kē