臘盡冬殘

lạp tận đông tàn

Hán Việt: lạp tận đông tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (tận) + (đông) + (tàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年終歲末。如:「臘盡冬殘、百花凋零,唯有梅花傲枝頭。」

Eng

  • Cihui 臘盡冬殘 àjìndōngcán f.e. toward the end of the lunar year

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

腊鼓频催