臘鼓頻催

lạp cổ tần thôi

Hán Việt: lạp cổ tần thôi

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (cổ) + (tần) + (thôi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻年關將近。如:「臘鼓頻催,這一年又將過去。」

Eng

  • Cihui 臘鼓頻催 àgǔpíncuī f.e. approach of New Year

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

年近岁迫 · 腊尽冬残