臟器切除術
tạng khí thiết trừ thuật
Hán Việt: tạng khí thiết trừ thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 臟 (tạng) + 器 (khí) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)
Hán Việt: tạng khí thiết trừ thuật
Cấu tạo: 臟 (tạng) + 器 (khí) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)