臨事而懼

lín shì ér jù lâm sự nhi cụ

Hán Việt: lâm sự nhi cụ · Pinyin: lín shì ér jù

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (sự) + (nhi) + (cụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 處事戒懼謹慎。《論語.述而》:「臨事而懼,好謀而成者也。」《三國志.卷三五.蜀書.諸葛亮傳》:「不能訓章明法,臨事而懼。」

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

暴虎冯河