臨摹大自然 lâm mô đại tự nhiên Hán Việt: lâm mô đại tự nhiên Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 摹 (mô) + 大 (đại) + 自 (tự) + 然 (nhiên)Hán Việtlâm mô đại tự nhiênCấu tạo臨 + 摹 + 大 + 自 + 然 · lâm + mô + đại + tự + nhiên nghĩa thành phần: lâm + mô + đại + tự + nhiên Nghĩa EngCihui paint from nature