臨時安身處 lín shí ān shēn chù · lâm thì an thân xử Hán Việt: lâm thì an thân xử · Pinyin: lín shí ān shēn chù Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 時 (thì) + 安 (an) + 身 (thân) + 處 (xử)Pinyinlín shí ān shēn chùHán Việtlâm thì an thân xửCấu tạo臨 + 時 + 安 + 身 + 處 · lâm + thì + an + thân + xử nghĩa thành phần: lâm + thì + an + thân + xử