臨時房屋的 lâm thì phòng ốc đích Hán Việt: lâm thì phòng ốc đích Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 時 (thì) + 房 (phòng) + 屋 (ốc) + 的 (đích)Hán Việtlâm thì phòng ốc đíchCấu tạo臨 + 時 + 房 + 屋 + 的 · lâm + thì + phòng + ốc + đích nghĩa thành phần: lâm + thì + phòng + ốc + đích Nghĩa EngCihui tabernacular