臨時拘留所 lâm thì câu lưu sở Hán Việt: lâm thì câu lưu sở Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 時 (thì) + 拘 (câu) + 留 (lưu) + 所 (sở)Hán Việtlâm thì câu lưu sởCấu tạo臨 + 時 + 拘 + 留 + 所 · lâm + thì + câu + lưu + sở nghĩa thành phần: lâm + thì + câu + lưu + sở Nghĩa EngCihui bullpen