臨終的看護 lâm chung đích khán hộ Hán Việt: lâm chung đích khán hộ Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 終 (chung) + 的 (đích) + 看 (khán) + 護 (hộ)Hán Việtlâm chung đích khán hộCấu tạo臨 + 終 + 的 + 看 + 護 · lâm + chung + đích + khán + hộ nghĩa thành phần: lâm + chung + đích + khán + hộ Nghĩa EngCihui deathwatch