臨陣帶兵書 lín zhèn dài bīng shū · lâm trận đái binh thư Hán Việt: lâm trận đái binh thư · Pinyin: lín zhèn dài bīng shū Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 陣 (trận) + 帶 (đái) + 兵 (binh) + 書 (thư)Pinyinlín zhèn dài bīng shūHán Việtlâm trận đái binh thưCấu tạo臨 + 陣 + 帶 + 兵 + 書 · lâm + trận + đái + binh + thư nghĩa thành phần: lâm + trận + đái + binh + thư