自下上煤機 tự hạ thượng môi ki Hán Việt: tự hạ thượng môi ki Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 下 (hạ) + 上 (thượng) + 煤 (môi) + 機 (ki)Hán Việttự hạ thượng môi kiCấu tạo自 + 下 + 上 + 煤 + 機 · tự + hạ + thượng + môi + ki nghĩa thành phần: tự + hạ + thượng + môi + ki