Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 下 (hạ) + 上 (thượng) + 煤 (môi) + 機 (ki)
- Hán Việt
- tự hạ thượng môi ki
- Cấu tạo
- 自 + 下 + 上 + 煤 + 機 · tự + hạ + thượng + môi + ki
nghĩa thành phần: tự + hạ + thượng + môi + ki
Từ liên quan
Gần nghĩa
自下而上 · 自下支撑的 · 自下而上的 · 自下给料 · 自下而上过程