自下支撐的 tự hạ chi xanh đích Hán Việt: tự hạ chi xanh đích Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 下 (hạ) + 支 (chi) + 撐 (xanh) + 的 (đích)Hán Việttự hạ chi xanh đíchCấu tạo自 + 下 + 支 + 撐 + 的 · tự + hạ + chi + xanh + đích nghĩa thành phần: tự + hạ + chi + xanh + đích