自主的維修 zì zhǔ de wéi xiū · tự chủ đích duy tu Hán Việt: tự chủ đích duy tu · Pinyin: zì zhǔ de wéi xiū Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 主 (chủ) + 的 (đích) + 維 (duy) + 修 (tu)Pinyinzì zhǔ de wéi xiūHán Việttự chủ đích duy tuCấu tạo自 + 主 + 的 + 維 + 修 · tự + chủ + đích + duy + tu nghĩa thành phần: tự + chủ + đích + duy + tu