自主系统

zì zhǔ xì tǒngtự chủ hệ thống

Hán Việt: tự chủ hệ thống · Pinyin: zì zhǔ xì tǒng

Tổng quan

hệ thống tự trị

Cấu tạo: 自 (tự) + 主 (chủ) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống tự trị
  • Tần suất từ hệ thống tự trị

Eng

  • Cihui autonomous system
  • Tần suất từ autonomous system

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生 · 系统角色 · 系统化 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统学 · 系统性 · 系统性组合