自交代作用 tự giao đại tác dụng Hán Việt: tự giao đại tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 交 (giao) + 代 (đại) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việttự giao đại tác dụngCấu tạo自 + 交 + 代 + 作 + 用 · tự + giao + đại + tác + dụng nghĩa thành phần: tự + giao + đại + tác + dụng