自以为得计

zì yǐ wéi dé jìtự dĩ vi đắc kế

Hán Việt: tự dĩ vi đắc kế · Pinyin: zì yǐ wéi dé jì

Tổng quan

"chinese_explanation": "得计计谋得逞。自以为计谋很对很好了(含贬义)。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

得计:计谋得逞。自以为计谋很对很好了(含贬义)。

Cấu tạo: 自 (tự) + 以 (dĩ) + 爲 (vi) + 得 (đắc) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 得计计谋得逞。
  • Biên soạn 自以为计谋很对很好了(
  • Biên soạn 含贬义)。"}
  • Biên soạn think one's own plans are cleverly laid

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 得计:计谋得逞。自以为计谋很对很好了(含贬义)。

Eng

  • Cihui 自以為得計 ì yǐwéi déjì f.e. think one's own plans are cleverly laid
  • Tần suất từ f.e. think one's own plans are cleverly laid

Từ liên quan

Gần nghĩa

自以为是的 · 自以为是者 · 自以為是 · 自以为是 · 自以为然 · 自以為然 · 自以为计 · 自以为非