自體凝集素 tự thể ngưng tập tố Hán Việt: tự thể ngưng tập tố Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 體 (thể) + 凝 (ngưng) + 集 (tập) + 素 (tố)Hán Việttự thể ngưng tập tốCấu tạo自 + 體 + 凝 + 集 + 素 · tự + thể + ngưng + tập + tố nghĩa thành phần: tự + thể + ngưng + tập + tố