自來水公司

zì lái shuǐ gōng sītự lai thủy công ti

Hán Việt: tự lai thủy công ti · Pinyin: zì lái shuǐ gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: 自 (tự) + 來 (lai) + 水 (thủy) + 公 (công) + 司 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công ty cấp nước

Đức

  • Handedict Wasserversorgungsfirma

Từ liên quan

Gần nghĩa

公司三明治 · 公司组织的 · 公司會議 · 公司债券 · 公司治理 · 公司理財 · 公司行號 · 自來水廠