自來水筆帽 tự lai thủy bút mạo Hán Việt: tự lai thủy bút mạo Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 來 (lai) + 水 (thủy) + 筆 (bút) + 帽 (mạo)Hán Việttự lai thủy bút mạoCấu tạo自 + 來 + 水 + 筆 + 帽 · tự + lai + thủy + bút + mạo nghĩa thành phần: tự + lai + thủy + bút + mạo Nghĩa EngCihui 自來水筆帽 ìláishuǐbǐ-mào n. cap of a fountain pen