自備的午餐 zìbèi de wǔcān · tự bị đích ngọ xan Hán Việt: tự bị đích ngọ xan · Pinyin: zìbèi de wǔcān Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 備 (bị) + 的 (đích) + 午 (ngọ) + 餐 (xan)Pinyinzìbèi de wǔcānHán Việttự bị đích ngọ xanCấu tạo自 + 備 + 的 + 午 + 餐 · tự + bị + đích + ngọ + xan nghĩa thành phần: tự + bị + đích + ngọ + xan Nghĩa EngCihui packed lunch