自制自用材料
tự chế tự dụng tài liêu
Hán Việt: tự chế tự dụng tài liêu
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 制 (chế) + 自 (tự) + 用 (dụng) + 材 (tài) + 料 (liêu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 自製自用材料 ìzhìzìyòng cáiliào n. materials manufactured for one's own use