自力推動的

tự lực thôi động đích

Hán Việt: tự lực thôi động đích

Tổng quan

(kỹ thuật) máy hơi di động, có thể di động được

Cấu tạo: (tự) + (lực) + (thôi) + (động) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) máy hơi di động, có thể di động được