自力推進的 tự lực thôi tiến đích Hán Việt: tự lực thôi tiến đích Tổng quan tự động, tự hành Cấu tạo: 自 (tự) + 力 (lực) + 推 (thôi) + 進 (tiến) + 的 (đích)Hán Việttự lực thôi tiến đíchCấu tạo自 + 力 + 推 + 進 + 的 · tự + lực + thôi + tiến + đích nghĩa thành phần: tự + lực + thôi + tiến + đích Nghĩa ViệtCihui tự động, tự hành