自力更生的 tự lực canh sanh đích Hán Việt: tự lực canh sanh đích Tổng quan tự lập, tự tay làm nên Cấu tạo: 自 (tự) + 力 (lực) + 更 (canh) + 生 (sanh) + 的 (đích)Hán Việttự lực canh sanh đíchCấu tạo自 + 力 + 更 + 生 + 的 · tự + lực + canh + sanh + đích nghĩa thành phần: tự + lực + canh + sanh + đích Nghĩa ViệtCihui tự lập, tự tay làm nên