自動催化的 tự động thôi hóa đích Hán Việt: tự động thôi hóa đích Tổng quan xem autocatalysis Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 催 (thôi) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việttự động thôi hóa đíchCấu tạo自 + 動 + 催 + 化 + 的 · tự + động + thôi + hóa + đích nghĩa thành phần: tự + động + thôi + hóa + đích Nghĩa ViệtCihui xem autocatalysis