自動加索引 tự động gia tác dẫn Hán Việt: tự động gia tác dẫn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 加 (gia) + 索 (tác) + 引 (dẫn)Hán Việttự động gia tác dẫnCấu tạo自 + 動 + 加 + 索 + 引 · tự + động + gia + tác + dẫn nghĩa thành phần: tự + động + gia + tác + dẫn Nghĩa EngCihui 自動加索引 ìdòng jiā suǒyǐn n. <lg.> automatic indexing