自動升降機 tự động thăng hàng ki Hán Việt: tự động thăng hàng ki Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 升 (thăng) + 降 (hàng) + 機 (ki)Hán Việttự động thăng hàng kiCấu tạo自 + 動 + 升 + 降 + 機 · tự + động + thăng + hàng + ki nghĩa thành phần: tự + động + thăng + hàng + ki