自動卷染機 tự động quyển nhiễm ki Hán Việt: tự động quyển nhiễm ki Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 卷 (quyển) + 染 (nhiễm) + 機 (ki)Hán Việttự động quyển nhiễm kiCấu tạo自 + 動 + 卷 + 染 + 機 · tự + động + quyển + nhiễm + ki nghĩa thành phần: tự + động + quyển + nhiễm + ki