自動壓緊的頂壓輥
Pinyin: zì dòng yā jǐn de dǐng yā gǔn
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 壓 (áp) + 緊 (khẩn) + 的 (đích) + 頂 (đính) + 壓 (áp) + 輥
Pinyin: zì dòng yā jǐn de dǐng yā gǔn
Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 壓 (áp) + 緊 (khẩn) + 的 (đích) + 頂 (đính) + 壓 (áp) + 輥