自動變壓器

tự động biến áp khí

Hán Việt: tự động biến áp khí

Tổng quan

(Tech) máy biến áp tự ngẫu, máy tự biến áp

Cấu tạo: (tự) + (động) + (biến) + (áp) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) máy biến áp tự ngẫu, máy tự biến áp