自動變換器 tự động biến hoán khí Hán Việt: tự động biến hoán khí Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 變 (biến) + 換 (hoán) + 器 (khí)Hán Việttự động biến hoán khíCấu tạo自 + 動 + 變 + 換 + 器 · tự + động + biến + hoán + khí nghĩa thành phần: tự + động + biến + hoán + khí