自動售票機 zì dòng shòu piào jī · tự động thụ phiếu ki Hán Việt: tự động thụ phiếu ki · Pinyin: zì dòng shòu piào jī Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 售 (thụ) + 票 (phiếu) + 機 (ki)Pinyinzì dòng shòu piào jīHán Việttự động thụ phiếu kiCấu tạo自 + 動 + 售 + 票 + 機 · tự + động + thụ + phiếu + ki nghĩa thành phần: tự + động + thụ + phiếu + ki