自動地工作 zì dòng de gōng zuò · tự động địa công tác Hán Việt: tự động địa công tác · Pinyin: zì dòng de gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 地 (địa) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinzì dòng de gōng zuòHán Việttự động địa công tácCấu tạo自 + 動 + 地 + 工 + 作 · tự + động + địa + công + tác nghĩa thành phần: tự + động + địa + công + tác