自動定時器 tự động định thì khí Hán Việt: tự động định thì khí Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 定 (định) + 時 (thì) + 器 (khí)Hán Việttự động định thì khíCấu tạo自 + 動 + 定 + 時 + 器 · tự + động + định + thì + khí nghĩa thành phần: tự + động + định + thì + khí Nghĩa EngCihui 自動定時器 ìdòng dìngshíqì n. automatic timer