自動導向的 zì dòng dǎo xiàng de · tự động đạo hướng đích Hán Việt: tự động đạo hướng đích · Pinyin: zì dòng dǎo xiàng de Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 導 (đạo) + 向 (hướng) + 的 (đích)Pinyinzì dòng dǎo xiàng deHán Việttự động đạo hướng đíchCấu tạo自 + 動 + 導 + 向 + 的 · tự + động + đạo + hướng + đích nghĩa thành phần: tự + động + đạo + hướng + đích