自動感知器 tự động cảm tri khí Hán Việt: tự động cảm tri khí Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 感 (cảm) + 知 (tri) + 器 (khí)Hán Việttự động cảm tri khíCấu tạo自 + 動 + 感 + 知 + 器 · tự + động + cảm + tri + khí nghĩa thành phần: tự + động + cảm + tri + khí