自動排印機 tự động bài ấn ki Hán Việt: tự động bài ấn ki Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 排 (bài) + 印 (ấn) + 機 (ki)Hán Việttự động bài ấn kiCấu tạo自 + 動 + 排 + 印 + 機 · tự + động + bài + ấn + ki nghĩa thành phần: tự + động + bài + ấn + ki