自動推進炮

tự động thôi tiến pháo

Hán Việt: tự động thôi tiến pháo

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (động) + (thôi) + (tiến) + (pháo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自動推進炮 ìdòng tuījìnpào n. self-propelled artillery