自動攝影機 tự động nhiếp ảnh ki Hán Việt: tự động nhiếp ảnh ki Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 機 (ki)Hán Việttự động nhiếp ảnh kiCấu tạo自 + 動 + 攝 + 影 + 機 · tự + động + nhiếp + ảnh + ki nghĩa thành phần: tự + động + nhiếp + ảnh + ki