自動收報機 tự động thu báo ki Hán Việt: tự động thu báo ki Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 收 (thu) + 報 (báo) + 機 (ki)Hán Việttự động thu báo kiCấu tạo自 + 動 + 收 + 報 + 機 · tự + động + thu + báo + ki nghĩa thành phần: tự + động + thu + báo + ki