自動檢驗碼 tự động kiểm nghiệm mã Hán Việt: tự động kiểm nghiệm mã Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm) + 碼 (mã)Hán Việttự động kiểm nghiệm mãCấu tạo自 + 動 + 檢 + 驗 + 碼 · tự + động + kiểm + nghiệm + mã nghĩa thành phần: tự + động + kiểm + nghiệm + mã Nghĩa EngCihui 自動檢驗碼 ìdòng jiǎnyànmǎ n. <comp.> self-checking code